Quản trị rủi ro như thế nào mới là tối ưu?
Sự khác biệt giữa lý thuyết và thực chiến.

- Balance: Số dư tài khoản hiện tại.
- Deposits: Tổng số tiền đã nạp vào tài khoản.
- Withdrawals: Tổng số tiền đã rút ra khỏi tài khoản.
- Total Profit: Tổng lợi nhuận ròng của tất cả các lệnh.
- Total Growth: Tỷ lệ % tăng trưởng của tài khoản so với vốn ban đầu.
- Max Drawdown: Mức sụt giảm lớn nhất từ đỉnh xuống đáy trong lịch sử tài khoản.
- Profit Factor: Yếu tố lợi nhuận = Tổng lợi nhuận / Tổng thua lỗ
- Recovery Factor: Yếu tố phục hồi = Total Profit ($) / Max Drawdown ($)
- Expected Payoff: Lợi nhuận kỳ vọng trung bình trên mỗi lệnh.
- Total Trades: Tổng số lệnh đã thực hiện.
- Winning Trades: Tổng số lệnh có lãi.
- Losing Trades: Tổng số lệnh thua lỗ.
- Win Rate: Tỷ lệ thắng = (Winning Trades / Total Trades) * 100%
- Max Consecutive Wins: Chuỗi thắng liên tiếp dài nhất
- Max Consecutive Losses: Chuỗi thua liên tiếp dài nhất.
- Best Trade: Lệnh lãi lớn nhất từng có.
- Average Profit: Lợi nhuận trung bình của các lệnh thắng.
- Max Consecutive Profit: Tổng lợi nhuận lớn nhất trong một chuỗi thắng liên tiếp.
- Worst Trade: Lệnh lỗ nặng nhất từng có.
- Average Loss: Thua lỗ trung bình của các lệnh thua.
- Max Consecutive Loss: Tổng thua lỗ lớn nhất trong một chuỗi thua liên tiếp.
| Risk:Reward | Winrate hòa vốn | Winrate khảo sát |
|---|---|---|
| 3:1 | 75% | 74.65% |
| 2:1 | 66.67% | 65.38% |
| 1:1 | 50% | 48.27% |
| 1:2 | 33.33% | 32.89% |
| 1:3 | 25% | $23.49% |
