Quản trị rủi ro như thế nào mới là tối ưu?

Sự khác biệt giữa lý thuyết và thực chiến.

Số liệu thống kê

  1. Balance: Số dư tài khoản hiện tại.
  2. Deposits: Tổng số tiền đã nạp vào tài khoản.
  3. Withdrawals: Tổng số tiền đã rút ra khỏi tài khoản.
  4. Total Profit: Tổng lợi nhuận ròng của tất cả các lệnh.
  5. Total Growth: Tỷ lệ % tăng trưởng của tài khoản so với vốn ban đầu.
  6. Max Drawdown: Mức sụt giảm lớn nhất từ đỉnh xuống đáy trong lịch sử tài khoản.
  7. Profit Factor: Yếu tố lợi nhuận = Tổng lợi nhuận / Tổng thua lỗ
  8. Recovery Factor: Yếu tố phục hồi = Total Profit ($) / Max Drawdown ($)
  9. Expected Payoff: Lợi nhuận kỳ vọng trung bình trên mỗi lệnh.
  10. Total Trades: Tổng số lệnh đã thực hiện.
  11. Winning Trades: Tổng số lệnh có lãi.
  12. Losing Trades: Tổng số lệnh thua lỗ.
  13. Win Rate: Tỷ lệ thắng = (Winning Trades / Total Trades) * 100%
  14. Max Consecutive Wins: Chuỗi thắng liên tiếp dài nhất
  15. Max Consecutive Losses: Chuỗi thua liên tiếp dài nhất.
  16. Best Trade: Lệnh lãi lớn nhất từng có.
  17. Average Profit: Lợi nhuận trung bình của các lệnh thắng.
  18. Max Consecutive Profit: Tổng lợi nhuận lớn nhất trong một chuỗi thắng liên tiếp.
  19. Worst Trade: Lệnh lỗ nặng nhất từng có.
  20. Average Loss: Thua lỗ trung bình của các lệnh thua.
  21. Max Consecutive Loss: Tổng thua lỗ lớn nhất trong một chuỗi thua liên tiếp.
Risk:Reward Winrate hòa vốn Winrate khảo sát
3:1 75% 74.65%
2:1 66.67% 65.38%
1:1 50% 48.27%
1:2 33.33% 32.89%
1:3 25% $23.49%

Thống kê chi tiết

down arrow