Công cụ hỗ trợ khảo sát dữ liệu và rèn luyện kỹ năng giao dịch

Giúp tìm kiếm ý tưởng xây dựng hệ thống giao dịch và kiểm tra khả năng vận hành hệ thống.

Alignment Lab

System Setting

Thiết lập hệ thống, gồm 6 tham số (parameter) có mô tả (description) như bảng dưới:

Parameter Description
Time

Khung giờ thực hiện giao dịch. Khung giờ mặc định là từ 2 đến 21.

Mode

Cách thức, quy tắc mở lệnh giao dịch, thiết lập mặc định là Follow.

  • Follow: Nếu lệnh trước thắng thì giữ nguyên hướng, nếu thua thì đổi hướng.
  • Zig Zag: Nếu lệnh trước là lệnh Buy thì lệnh sau sẽ là lệnh Sell và ngược lại.
  • Reverse: Nếu lệnh trước thắng thì đổi hướng, nếu thua thì giữ nguyên hướng.
  • Random: Mở lệnh Buy Sell ngẫu nhiên.
  • Sell Only: Chỉ mở lệnh Sell.
  • Buy Only: Chỉ mở lệnh Buy.
First Trade
  • Lệnh đầu tiên là Buy hay Sell, thiết lập mặc định là Buy.
  • Chỉ áp dụng cho các Mode là Follow, Zig Zag và Reverse.
Close Trade

Đóng lệnh khi hết khung giờ giao dịch, thiết lập mặc định là Don’t Close.

  • Don’t Close: Không đóng lệnh.
  • Force Close: Bắt buộc đóng lệnh.
  • Close Positive: Chỉ đóng lệnh có lời.
  • Close Negative: Chỉ đóng lệnh thua lỗ.
Risk:Reward

Tỷ lệ Rủi ro:Phần thưởng, thiết lập mặc định là Fixed.

  • Fixed: Cố định, phụ thuộc vào Stop Loss và Take Profit.
  • Random: Ngẫu nhiên, phụ thuộc vào Min Range và Max Range.
Trade Volume

Quy tắc đi khối lượng của các lệnh giao dịch, mặc định là Flexible.

  • Flexible: Linh động, tùy chỉnh ở Volume Sequence.
  • Percent: Volume được tính toán để rủi ro được xác định theo phần trăm tài khoản thiết lập ở (%) Risk Per Trade.
  • Random: Ngẫu nhiên, tùy thuộc vào Min Volume và Max Volume.
Point Setting

Điều chỉnh các tham số có đơn vị tính là point, 10 points = 1 pip.

Parameter Description
Stop Loss

Mức cắt lỗ, giá trị mặc định là 1000.

Take Profit

Mức chốt lời, giá trị mặc định là 1000.

Min Range

Mức cắt lỗ hoặc chốt lời nhỏ nhất, giá trị mặc định là 500.

Max Range

Mức cắt lỗ hoặc chốt lời lớn nhất, giá trị mặc định là 2500.

Spread Limit

Không mở lệnh nếu spread cao hơn giá trị này, giá trị mặc định là 35.

Volume Setting

Thiết lập để điều chỉnh khối lượng của các lệnh giao dịch.

Parameter Description
Min Volume

Khối lượng giao dịch nhỏ nhất, giá trị mặc định là 0.01.

Max Volume

Khối lượng giao dịch lớn nhất, giá trị mặc định là 0.1.

(%) Risk Per Trade

Rủi ro tính theo % cho mỗi lệnh giao dịch, giá trị mặc định là 1.

Volume Sequence

Khối lượng của lệnh giao dịch sẽ chạy theo chuỗi, giá trị mặc định là từ 0.01 đến 0.1.

Volume Progression Mode

Quy tắc chạy chuỗi Volume Sequence, thiết lập mặc định là Left to Right.

  • Left to Right: Volume của lệnh sẽ chạy từ trái sang phải cho đến hết chuỗi và lặp lại.
  • Win Left to Right: Volume chỉ chạy từ trái sang phải khi lệnh thắng, thua giữ nguyên volume trước đó.
  • Loss Left to Right: Volume chỉ chạy từ trái sang phải khi lệnh thua, thắng giữ nguyên volume trước đó.
  • Win LTR – Loss RTL: Volume chạy từ trái sang phải khi lệnh thắng, thua thì lại chạy từ phải về trái.
  • Loss LTR – Win RTL: Volume chạy từ trái sang phải khi lệnh thua, thắng thì lại chạy từ phải về trái.
Consecutive Wins to Reset Volume

Số lệnh thắng liên tục sẽ reset volume về giá trị ban đầu, giá trị mặc định là 1.

Consecutive Losses to Reset Volume

Số lệnh thua liên tục sẽ reset volume về giá trị ban đầu, giá trị mặc định là 1.

Risk Management

Thiết lập các tham số về quản trị rủi ro, bảo vệ tiền vốn.

Parameter Description
Equity Stop

Khi Equity của tài khoản lớn hơn hoặc bằng giá trị này thì sẽ đóng lệnh và dừng giao dịch, giá trị mặc định là 10,000.

Balance Stop

Khi Balance của tài khoản nhỏ hơn hoặc bằng giá trị này thì sẽ dừng giao dịch, giá trị mặc định là 1,000.

Manual Trade Panel

Công cụ Link tải
Alignment Lab Phiên bản 2.33
Manual Trade Panel Phiên bản 2.33

Chúc bạn xây dựng và phát triển thành công hệ thống giao dịch của mình.

down arrow